Tieng Anh xay dung S, phan 4

Tieng Anh xay dung S, phan 1
Tieng Anh xay dung S, phan 2
Tieng Anh xay dung S, phan 3
Tieng Anh xay dung S, phan 4
Tieng Anh xay dung S, phan 5
Tieng Anh xay dung S, phan 6
Tieng Anh xay dung S, phan 7
Tieng Anh xay dung S, phan 8
Tieng Anh xay dung S, phan 9
Single-track bridge............................... Cầu một làn
Single-track railway bridge.................... Cầu đường sắt đơn
Sink..................................................... Chậu rửa bát
Site...................................................... Công trựờng
Site analysis ........................................ Phân tích hiện trường
Site analysis and selection.................... Phân tích và chọn hiện trường
Site constructed incinerators................ Lò thiêu xây dựng tại chỗ
Site development planning.................. Lập kế hoạch và phát triển hiện trương
Site fence............................................ Tường rào công trường
Site geology......................................... Địa chất khu vực công trình
Site hut (site office )............................. Lán trại
Site improvement................................ Cải thiện hiện trường
Site improvements.............................. Cải thiện hiện trường
Site plan review................................... Xét duyệt mặt bằng
Site preparation................................... Chuẩn bị công trường
Site preparation................................... Chuẩn bị công trường
Site selection....................................... Chọn hiện trường
Site services......................................... Dịch vụ tại hiện trường
Site surveying...................................... Khảo sát hiện trường
Site work............................................. Công việc ở hiện trường
Sitework.............................................. Công việc tại công trường
Skew................................................... Chéo, xiên
Skew bridge......................................... Cầu xiên, cầu chéo
Skin reinforcement.............................. Cốt thép phụ đặt sát bề mặt
Skin reinforcement.............................. Cốt thép phụ đặt sát bề mặt
Skylights.............................................. Chất trám khe nối
Skylights.............................................. Chất trám khe nối
Slab..................................................... Bản
Slab bridge........................................... Cầu bản
Slab culvert.......................................... Cống bản
Slab reinforced in both directions......... Bản đặt cốt thép hai hướng
Slab reinforced in both directions......... Bản đặt cốt thép hai hướng
Slab reinforcement.............................. Cốt thép bản mặt cầu
Slab reinforcement.............................. Cốt thép bản mặt cầu
Slab simply supported along all four edges by beams Bản gối giản đơn kê trên 4 cạnh
Slab-stringer bridges............................ Cầu dầm ghép bản
Slag..................................................... Xỉ lò cao
Slag cement......................................... Xi măng xỉ
Slag concrete....................................... Bê tông xỉ
Slag concrete....................................... Bê tông xỉ
Slender beam...................................... Dầm mảnh
Slender beam...................................... Dầm mảnh
Slender column.................................... Cột mảng
Slenderness......................................... Độ mảnh
Sliding agent........................................ Chất bôi trơn thép dự ứng lực
Sliding agent........................................ Chất bôi trơn thép dự ứng lực
Sliding bridge....................................... Cầu di động trượt
Sliding form......................................... Ván khuôn trượt
Sliding form; Slipform........................... Ván khuôn trượt
Sliding friction...................................... Má sát trượt
Sliding jack on teflon............................ Kích trượt trên teflon
Sliding joint.......................................... Liên kết trượt
Sliding mass......................................... Khối đất trượt
Sliding plate......................................... Thớ trượt của gối
Slight................................................... Nhẹ
Slipping bearing................................... Gối trượt tự do
Slope................................................... Mái dốc
Slope................................................... Mái dốc
Slope failure........................................ Mất ổn định mái dốc
Slope stability...................................... Ổn định mái dốc
Sludge................................................. Bùn
sludge-conditioning systems................ Các hệ thống kiểm tra chất thải bùn
Slump.................................................. Độ sụt
Slump.................................................. Độ sụt