Tieng Anh xay dung S, phan 7

Tieng Anh xay dung S, phan 1
Tieng Anh xay dung S, phan 2
Tieng Anh xay dung S, phan 3
Tieng Anh xay dung S, phan 4
Tieng Anh xay dung S, phan 5
Tieng Anh xay dung S, phan 6
Tieng Anh xay dung S, phan 7
Tieng Anh xay dung S, phan 8
Tieng Anh xay dung S, phan 9
Statically indeterminate structure......... Kết cấu siêu tĩnh
Statistical method of analysis................ Phương pháp phân tích thống kê
Stay cable............................................ Cáp treo xiên
Steady load.......................................... Tải trọng ổn định
Steamed concrete............................... Bê tông hấp bằng hơi nước
Steamed concrete............................... Bê tông hấp bằng hơi nước
Steel.................................................... Thép
Steel.................................................... Thép
Steel.................................................... Thép
Steel arch bridge.................................. Cầu vòm thép
Steel bridge......................................... Cầu thép
Steel concrete..................................... Bê tông cốt thép
Steel concrete..................................... Bê tông cốt thép
Steel elongation................................... Độ giãn dài của cốt thép
Steel elongation................................... Độ giãn dài của cốt thép
Steel gider bridge................................. Cầu dầm thép
Steel H pile.......................................... Cọc thép hình H
Steel H pile.......................................... Cọc thép hình H
Steel ladder......................................... Thang thép
Steel percentage................................. Hàm lượng thép trong bêtông
Steel percentage................................. Hàm lượng thép trong bêtông
Steel percentage................................. Hàm lượng thép trong bêtông
Steel pipe filled with............................ Ống thép nhồi bê tông
Steel pipe filled with............................ Ống thép nhồi bê tông
Steel pipe filled with concrete.............. Ống thép nhồi bêtông
Steel pipe pile, tubular steel pile........... Cọc ống thép
Steel pipe pile, tubular steel pile........... Cọc ống thép
Steel stress at jacking end.................... Ứng suất thép ở đầu kích kéo căng
Steel stress at jacking end.................... Ứng suất thép ở đầu kích kéo căng
Steel trowel......................................... Cái bay
Steel truss bridge................................. Cầu dàn thép
Steel with particular properties............ Thép có tính chất đặc biệt
Steel with particular properties............ Thép có tính chất đặc biệt
Steel-step tapered............................... Cốt thép vuốt nhọn
Steep grades....................................... San nền dốc
Stem................................................... Tường trước của tường chắn
Stiff..................................................... Chắc
Stiff concrete....................................... Vữa bê tông cứng
Stiff concrete....................................... Vữa bê tông cứng
Stiffened angles................................... Néo bằng thép góc có sườn tăng cường
Stiffened angles................................... Néo bằng thép góc có sườn tăng cường
Stiffening girder................................... Dầm cứng
Stiffned suspension bridge................... Cầu treo dây võng, dầm cứng
Stiffness.............................................. Độ cứng
Stiffness Factor.................................... Hệ số đọ cứng
Stiffness matrix.................................... Ma trận cứng
Stirrup................................................. Cốt thép đai
Stirrup,link,lateral tie............................ Cốt thép đai
Stirrup,link,lateral tie............................ Cốt thép đai
Stone.................................................. Đá
Stone bridge....................................... Cầu đá
Stone concrete.................................... Bê tông đá dăm
Stone concrete.................................... Bê tông đá dăm
Stone dust........................................... Bột đá
Stone facing......................................... Đá ốp lát mặt
Stone facing......................................... Đá ốp lát mặt
Stone facing......................................... Đá ốp lát mặt
Stone flooring...................................... Sàn đá
Stone masenry.................................... Khối xây đá
Stone Unit........................................... Đá viên
Storage shelving.................................. Cái kệ kho
Storage shelving.................................. Cái kệ kho
Storefronts.......................................... Mặt trước cửa hàng
Stove................................................... Bếp lò
Straight bridge..................................... Cầu thẳng
Straight reinforcement......................... Cốt thép thẳng